迤逗 yí dòu · dĩ đậu Hán Việt: dĩ đậu · Pinyin: yí dòu Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 逗 (đậu)Pinyinyí dòuHán Việtdĩ đậuCấu tạo迤 + 逗 · dĩ + đậu nghĩa thành phần: dĩ + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑逗;引诱; 打断;耽搁; 连累;拖累; 牵挂。Tân Hoa Tự Điển 1.挑逗;引诱。 2.打断;耽搁。 3.连累;拖累。 4.牵挂。