迤遰

yí dì dĩ đệ

Hán Việt: dĩ đệ · Pinyin: yí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迤遰"; 犹迤平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤遰"。 2.犹迤平。