迤長 yí zhǎng · dĩ trường Hán Việt: dĩ trường · Pinyin: yí zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 長 (trường)Pinyinyí zhǎngHán Việtdĩ trườngCấu tạo迤 + 長 · dĩ + trường nghĩa thành phần: dĩ + trường