迤靡

yí mí dĩ mĩ

Hán Việt: dĩ mĩ · Pinyin: yí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迤靡"。亦作"迤?"; 相连貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤靡"。亦作"迤?"。 2.相连貌。