迥乎

jiǒng hū huýnh hồ

Hán Việt: huýnh hồ · Pinyin: jiǒng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迥然。形容相差很远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迥然。形容相差很远。

Eng

  • Cihui 迥乎 iǒnghū adv. <wr.> utterly; entirely