迥出

jiǒng chū huýnh xuất

Hán Việt: huýnh xuất · Pinyin: jiǒng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈出"; 高耸貌; 突出;超群; 高出;超过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈出"。 2.高耸貌。 3.突出;超群。 4.高出;超过。