迥判 jiǒng pàn · huýnh phán Hán Việt: huýnh phán · Pinyin: jiǒng pàn Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 判 (phán)Pinyinjiǒng pànHán Việthuýnh phánCấu tạo迥 + 判 · huýnh + phán nghĩa thành phần: huýnh + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迥别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迥别。