迥別

jiǒng bié huýnh biệt

Hán Việt: huýnh biệt · Pinyin: jiǒng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大不相同。《初刻拍案驚奇》卷二:「吳大郎上下一看,只見不施脂粉,淡雅梳妝,自然內家氣象,與那胭花隊裡的迥別。」也作「迥異」、「迥殊」。

Eng

  • Cihui 迥別 iǒngbié v.p. totally different