迥別

jiǒng bié huýnh biệt

Hán Việt: huýnh biệt · Pinyin: jiǒng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大有区别高山平原,气候迥别。

Eng

  • Cihui 迥別 iǒngbié v.p. totally different