迥古

jiǒng gǔ huýnh cổ

Hán Việt: huýnh cổ · Pinyin: jiǒng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈古"; 犹远古。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈古"。 2.犹远古。