迥場

jiǒng chǎng huýnh tràng

Hán Việt: huýnh tràng · Pinyin: jiǒng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广场。