迥場 jiǒng chǎng · huýnh tràng Hán Việt: huýnh tràng · Pinyin: jiǒng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 場 (tràng)Pinyinjiǒng chǎngHán Việthuýnh tràngCấu tạo迥 + 場 · huýnh + tràng nghĩa thành phần: huýnh + tràng