迥徹 jiǒng chè · huýnh triệt Hán Việt: huýnh triệt · Pinyin: jiǒng chè Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 徹 (triệt)Pinyinjiǒng chèHán Việthuýnh triệtCấu tạo迥 + 徹 · huýnh + triệt nghĩa thành phần: huýnh + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远清澈。Tân Hoa Tự Điển 1.高远清澈。