迥拔
huýnh bạt
Hán Việt: huýnh bạt · Pinyin: jiǒng bá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高遠挺拔。唐.元稹〈酬翰林白學士代書一百韻〉:「八人稱迥拔,兩郡濫相知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸挺拔; 高超特出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸挺拔。 2.高超特出。
Eng
- Cihui 迥拔 iǒngbá v.p. standing tall; eminent