迥塗 jiǒng tú · huýnh đồ Hán Việt: huýnh đồ · Pinyin: jiǒng tú Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 塗 (đồ)Pinyinjiǒng túHán Việthuýnh đồCấu tạo迥 + 塗 · huýnh + đồ nghĩa thành phần: huýnh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"迥涂"。 2.见"迥途"。