迥秀

jiǒng xiù huýnh tú

Hán Việt: huýnh tú · Pinyin: jiǒng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈秀"; 高耸秀拔; 谓出类拔萃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈秀"。 2.高耸秀拔。 3.谓出类拔萃。