迥空

jiǒng kōng huýnh không

Hán Việt: huýnh không · Pinyin: jiǒng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬闊無邊的天空。唐.元稹〈春六十韻〉:「宿露清餘靄,晴煙塞迥空。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高旷的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高旷的天空。

Eng

  • Cihui 迥空 iǒngkōng adv. utterly; entirely; completely