迥立 jiǒng lì · huýnh lập Hán Việt: huýnh lập · Pinyin: jiǒng lì Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 立 (lập)Pinyinjiǒng lìHán Việthuýnh lậpCấu tạo迥 + 立 · huýnh + lập nghĩa thành phần: huýnh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屹立,独立。Tân Hoa Tự Điển 1.屹立,独立。