迥绝

jiǒng jué huýnh tuyệt

Hán Việt: huýnh tuyệt · Pinyin: jiǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈絶"; 犹连绵。不绝貌; 高峻貌; 超群卓绝; 远胜,远远超过; 远远隔绝; 犹迥别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈絶"。 2.犹连绵。不绝貌。 3.高峻貌。 4.超群卓绝。 5.远胜,远远超过。 6.远远隔绝。 7.犹迥别。