迥绝 huýnh tuyệt Hán Việt: huýnh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 绝 (tuyệt)Hán Việthuýnh tuyệtCấu tạo迥 + 绝 · huýnh + tuyệt nghĩa thành phần: huýnh + tuyệt