迥罕 huýnh hãn Hán Việt: huýnh hãn Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 罕 (hãn)Hán Việthuýnh hãnCấu tạo迥 + 罕 · huýnh + hãn nghĩa thành phần: huýnh + hãn