迥超

jiǒng chāo huýnh siêu

Hán Việt: huýnh siêu · Pinyin: jiǒng chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (siêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈超"; 远远超过; 谓高绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈超"。 2.远远超过。 3.谓高绝。