迥躅

jiǒng zhú huýnh trục

Hán Việt: huýnh trục · Pinyin: jiǒng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈躅"; 指高卓的行迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈躅"。 2.指高卓的行迹。