迥遼

jiǒng liáo huýnh liêu

Hán Việt: huýnh liêu · Pinyin: jiǒng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迥辽"; 遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迥辽"。 2.遥远。