迥逖 jiǒng tì · huýnh địch Hán Việt: huýnh địch · Pinyin: jiǒng tì Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 逖 (địch)Pinyinjiǒng tìHán Việthuýnh địchCấu tạo迥 + 逖 · huýnh + địch nghĩa thành phần: huýnh + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迥远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迥远。