迥逝 jiǒng shì · huýnh thệ Hán Việt: huýnh thệ · Pinyin: jiǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 逝 (thệ)Pinyinjiǒng shìHán Việthuýnh thệCấu tạo迥 + 逝 · huýnh + thệ nghĩa thành phần: huýnh + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远逝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远逝。