迥遼 jiǒng liáo · huýnh liêu Hán Việt: huýnh liêu · Pinyin: jiǒng liáo Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 遼 (liêu)Pinyinjiǒng liáoHán Việthuýnh liêuCấu tạo迥 + 遼 · huýnh + liêu nghĩa thành phần: huýnh + liêu