迥隔

jiǒng gé huýnh cách

Hán Việt: huýnh cách · Pinyin: jiǒng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逈隔"; 远远隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逈隔"。 2.远远隔绝。