迥鼻 huýnh tị Hán Việt: huýnh tị Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 鼻 (tị)Hán Việthuýnh tịCấu tạo迥 + 鼻 · huýnh + tị nghĩa thành phần: huýnh + tị Nghĩa EngCihui 迥鼻 iǒngbí n. great difference ◆v.p. vastly different