迦乃 jiā nǎi · già nãi Hán Việt: già nãi · Pinyin: jiā nǎi Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 乃 (nãi)Pinyinjiā nǎiHán Việtgià nãiCấu tạo迦 + 乃 · già + nãi nghĩa thành phần: già + nãi