迦勒 jiā lēi · già lặc Hán Việt: già lặc · Pinyin: jiā lēi Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 勒 (lặc)Pinyinjiā lēiHán Việtgià lặcCấu tạo迦 + 勒 · già + lặc nghĩa thành phần: già + lặc