迦衛

jiā wèi già vệ

Hán Việt: già vệ · Pinyin: jiā wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛祖诞生地"迦维罗卫"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛祖诞生地"迦维罗卫"的省称。