迦多 già đa Hán Việt: già đa Tổng quan ca đa (人名)迦多衍那之略。婆羅門姓。見迦旃延條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 多 (đa)Hán Việtgià đaCấu tạo迦 + 多 · già + đa nghĩa thành phần: già + đa Nghĩa ViệtCihui ca đa (人名)迦多衍那之略。婆羅門姓。見迦旃延條。☸