迦婆离迦 già bà li già Hán Việt: già bà li già Tổng quan ca bà li ca (異類)鬼名。譯曰護身。見正法念經十六。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 婆 (bà) + 离 (li) + 迦 (già)Hán Việtgià bà li giàCấu tạo迦 + 婆 + 离 + 迦 · già + bà + li + già nghĩa thành phần: già + bà + li + già Nghĩa ViệtCihui ca bà li ca (異類)鬼名。譯曰護身。見正法念經十六。☸