迦才 già tài Hán Việt: già tài Tổng quan (人名)唐代人。住長安寺弘法寺,勤修淨業。著淨土論三卷。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 才 (tài)Hán Việtgià tàiCấu tạo迦 + 才 · già + tài nghĩa thành phần: già + tài Nghĩa ViệtCihui (人名)唐代人。住長安寺弘法寺,勤修淨業。著淨土論三卷。☸Tần suất từ [bktd] ca tài (人名)唐代人。住長安寺弘法寺,勤修淨業。著淨土論三卷。☸ Từ liên quan Gần nghĩa才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到