迦提
già đề
Hán Việt: già đề · Pinyin: jiā tí
Tổng quan
ca đề (衣服)見迦絺那條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ca đề (衣服)見迦絺那條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵语的音译。坚实衣,功德衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的音译。坚实衣,功德衣。
Hán Việt: già đề · Pinyin: jiā tí
ca đề (衣服)見迦絺那條。☸