迦沙

jiā shā già sa

Hán Việt: già sa · Pinyin: jiā shā

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代突厥语的音译,意为宝石。黠戛斯(即结骨)人用以称陨铁; 即袈裟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代突厥语的音译,意为宝石。黠戛斯(即结骨)人用以称陨铁。 2.即袈裟。