迦种 già chủng Hán Việt: già chủng Tổng quan ca chủng (地名)山名。見伽耶條附錄。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 种 (chủng)Hán Việtgià chủngCấu tạo迦 + 种 · già + chủng nghĩa thành phần: già + chủng Nghĩa ViệtCihui ca chủng (地名)山名。見伽耶條附錄。☸