迦算 già toán Hán Việt: già toán Tổng quan ca toán (物名)梵語。藿香也。見翻譯名義集。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 算 (toán)Hán Việtgià toánCấu tạo迦 + 算 · già + toán nghĩa thành phần: già + toán Nghĩa ViệtCihui ca toán (物名)梵語。藿香也。見翻譯名義集。☸