迦維

jiā wéi già duy

Hán Việt: già duy · Pinyin: jiā wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛祖诞生地"迦维罗卫"的省称; 指释迦佛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛祖诞生地"迦维罗卫"的省称。 2.指释迦佛。