迦羅毘迦

già la bì già

Hán Việt: già la bì già

Tổng quan

(地名)本行集經四十五曰:「迦羅毘迦,隋言赤黃色,大村名也。」案迦羅毘迦為迦毘羅迦之誤。見迦毘羅婆蘇都條。☸

Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 毘 (bì) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)本行集經四十五曰:「迦羅毘迦,隋言赤黃色,大村名也。」案迦羅毘迦為迦毘羅迦之誤。見迦毘羅婆蘇都條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迦羅比丘 · 迦羅毘囉 · 迦羅求羅 · 迦羅沙曳 · 迦羅者摩 · 迦羅迦吒 · 迦羅迦樹 · 迦羅迦龍