迦羅迦 già la già Hán Việt: già la già Tổng quan (雜語)Kālaka,譯曰黑。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 迦 (già)Hán Việtgià la giàCấu tạo迦 + 罗 + 迦 · già + la + già nghĩa thành phần: già + la + già Nghĩa ViệtCihui (雜語)Kālaka,譯曰黑。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦羅迦吒 · 迦羅迦樹 · 迦羅迦龍 · 迦羅分 · 迦羅勒 · 迦羅富 · 迦羅育 · 迦羅越