迦罗迦

già la già

Hán Việt: già la già

Tổng quan

ca la ca (雜語)Kālaka,譯曰黑。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la ca (雜語)Kālaka,譯曰黑。☸