迦逅

jiā hòu già cấu

Hán Việt: già cấu · Pinyin: jiā hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹邂逅。不期而会『扬雄《太玄.迎》"近之掊,迎父迦逅。"一说,指解脱。见范望注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹邂逅。不期而会『扬雄《太玄.迎》"近之掊,迎父迦逅。"一说,指解脱。见范望注。