迦逻迦

già la già

Hán Việt: già la già

Tổng quan

ca la ca (雜語)Kāraka,譯曰作者。智度論四十八曰:「若聞迦字,即知諸法中無有作者。迦邏迦,秦言作者。」☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la ca (雜語)Kāraka,譯曰作者。智度論四十八曰:「若聞迦字,即知諸法中無有作者。迦邏迦,秦言作者。」☸