迦陵
già lăng
Hán Việt: già lăng · Pinyin: jiā líng
Tổng quan
ca lăng (動物)迦陵頻伽之略。鳥名。見迦陵頻伽條。楞嚴經一曰:「迦陵仙音,徧十方界。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ca lăng (動物)迦陵頻伽之略。鳥名。見迦陵頻伽條。楞嚴經一曰:「迦陵仙音,徧十方界。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "迦陵频伽"的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1."迦陵频伽"的省称。