迦黎 jiā lí · già lê Hán Việt: già lê · Pinyin: jiā lí Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 黎 (lê)Pinyinjiā líHán Việtgià lêCấu tạo迦 + 黎 · già + lê nghĩa thành phần: già + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迦利"。