邇狹

ěr xiá nhĩ hiệp

Hán Việt: nhĩ hiệp · Pinyin: ěr xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迩陜"。亦作"迩陿"; 近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迩陜"。亦作"迩陿"。 2.近。