邇英閣

ěr yīng gé nhĩ anh các

Hán Việt: nhĩ anh các · Pinyin: ěr yīng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (anh) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代禁苑宫殿名。义取亲近英才,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代禁苑宫殿名。义取亲近英才,故名。