邇身 ěr shēn · nhĩ thân Hán Việt: nhĩ thân · Pinyin: ěr shēn Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 身 (thân)Pinyiněr shēnHán Việtnhĩ thânCấu tạo邇 + 身 · nhĩ + thân nghĩa thành phần: nhĩ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身在近处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身在近处。