邇陜

ěr xiá nhĩ xiểm

Hán Việt: nhĩ xiểm · Pinyin: ěr xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (xiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迩狭"。